trong sạch

Học thuật
Thân thiện
trong sạch

Nước suối trên núi rất trong sạch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong không chất bẩn lẫn vào (nói về vật chất): Chỉ trạng thái tinh khiết, không bị ô nhiễm hoặc pha tạp bởi các chất bẩn.
    • phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào (nói về tinh thần, đạo đức): Chỉ sự thanh cao, liêm khiết, không vướng phải những điều xấu xa, sai trái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật chất:

    • Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước trong sạch. (Nước không bị ô nhiễm, có thể sử dụng được.)
    • Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong sạch hơn. (Không khí tươi mát, ít bụi bẩn.)
  • Nghĩa tinh thần, đạo đức:

    • Ông ấy một viên chức lối sống trong sạch. (Ông ấy sống liêm khiết, không tham nhũng.)
    • ấy giữ cho tâm hồn mình luôn trong sạch. (Tâm hồn ấy thanh thản, không vướng bận điều xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm trong sạch": Hành động thanh lọc, loại bỏ những yếu tố xấu, không phù hợp để trở nên tốt đẹp hơn.
    • Chiến dịch nhằm làm trong sạch bộ máy hành chính. (Chiến dịch nhằm loại bỏ những phần tử tham nhũng, kém năng lực.)
  • "Giữ gìn sự trong sạch": Duy trì, bảo vệ sự thanh khiết (về vật chất hoặc đạo đức).
    • Mỗi người trách nhiệm giữ gìn sự trong sạch của môi trường. (Mỗi người phải trách nhiệm bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trong (tính từ): Có thể nhìn thấy , không đục; thường dùng cho chất lỏng. ( dụ: ).
  • Sạch (tính từ): Không bụi bẩn, bẩn. ( dụ: ).
  • Thanh sạch (tính từ): Trong sạch thanh cao (thiên về nghĩa tinh thần, đạo đức). ( dụ: ).
  • Tinh khiết (tính từ): Rất sạch, không pha tạp bất cứ thứ khác. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Về vật chất: Tinh khiết, tinh sạch.
  • Về đạo đức: Liêm khiết, thanh cao, thanh bạch, liêm chính.
Từ trái nghĩa
  • Về vật chất: Ô nhiễm, bẩn, đục.
  • Về đạo đức: Nhơ bẩn, ô uế, đồi bại, tha hóa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn": Thành ngữ ca ngợi phẩm chất trong sạch, không bị ảnh hưởng xấu bởi môi trường sống tiêu cực. Có thể dùng để minh họa cho nghĩa "trong sạch" về đạo đức.
trong sạch

Nước suối trên núi rất trong sạch.

  1. t. 1 Trong không chất bẩn lẫn vào (nói khái quát). Giữ cho nước giếng trong sạch. Bầu không khí trong sạch. 2 phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không bị một vết nhơ bẩn nào. Sống cuộc đời trong sạch. Một tâm hồn trong sạch. Làm trong sạch đội ngũ.

Từ chứa "trong sạch"